Cân phân tích kỹ thuật 04 số lẻ/ 03 số lẻ/ 02 số lẻ/ 01 số lẻ dòng XS Series

Giá: Liên hệ

Model: XS Series Nhà sản xuất: Mettler Toledo - Thụy Sỹ Xuất xứ: Thụy Sỹ   Yêu cầu báo giá Danh mục:

Hỗ Trợ Khách Hàng

Ms. Nhi 0942 66 33 00028.66 570570024. 32 009276

HCM: N36 - Đường 11 - Tân Thới Nhất 17, khu 38 Ha, P. Tân Thới Nhất, Q. 12. TP. HCM

HN: P.502 - 12 Trần Quốc Vượng - P. Dịch Vọng Hậu - Q. Cầu Giấy - Hà Nội

Mail: nhi.nguyen@sieuthithinghiem.com

  • Khả năng cân lên đến 64 kg với độ đọc 1mg
  • Cell đo khối lượng MonoBloc tốc độ cao, cho độ chính xác cao và tin cậy, chức năng bảo vệ quá tải
  • Đĩa cân SmartPanTM phù hợp trong mọi môi trường
  • Thiết kế tiện lợi, dễ quan sát ErgoStandTM
  • Màn hình màu StatusLight sáng, rõ ràng
  • Bề mặt dễ dàng vệ sinh
STT Model Công suất tối đa Độ đọc Độ tuyến tính Thời gian cài đặt Trọng lượng tối thiểu (USP) Thông số khác
1 XS203S 210g 0.001g 0.002g 1.5s 1g
  • Kích thước (DxHxW): 366x276x198mm
  • Độ phân giải: 0.001g
  • Độ lặp lại: 0.5mg
  • Độ lặp lại (kiểm tra khối lượng): 200g
2 XS403S 410g 0.001g 0.002g 1.5s 1g
  • Kích thước (DxHxW): 366x276x198mm
  • Độ phân giải: 0.001g
  • Độ lặp lại: 0.5mg
  • Độ lặp lại (kiểm tra khối lượng): 200g
3 XS603S 610g 0.001g 0.002g 1.5s 1g
  • Kích thước (DxHxW): 366x276x198mm
  • Độ phân giải: 0.001g
  • Độ lặp lại: 0.9mg
  • Độ lặp lại (kiểm tra khối lượng): 200g
  • Độ lặp lại thông thường: 0.5mg
  • Chuẩn nội/ FACT
4 XS1003S 1010g 0.001g 0.002g 1.5s 0.8g
  • Kích thước (DxHxW): 366x276x198mm
  • Độ phân giải: 0.001g
  • Độ lặp lại: 0.4mg
  • Độ lặp lại (kiểm tra khối lượng): 500g
5 XS603SDR 120g; 610g 0.001g; 0.01g 0.006g 1.5s 1.2g
  • Kích thước (DxHxW): 366x276x198mm
  • Độ phân giải: 0.001g; 0.01g
  • Độ lặp lại: 0.6mg
  • Độ lặp lại (kiểm tra khối lượng): 200g
6 XS2002S 2.1kg 0.01g 0.02g 1.2s 8.2g
  • Kích thước (DxHxW): 367x97x195mm
  • Độ phân giải: 0.01g
  • Độ lặp lại: 8mg
  • Độ lặp lại (kiểm tra khối lượng): 2kg
  • Độ lặp lại thông thường: 4mg
  • Chuẩn nội/ FACT
7 XS4002S 4.1kg 0.01g 0.02g 1.2s 8.2g
  • Kích thước (DxHxW): 367x97x195mm
  • Độ phân giải: 0.01g
  • Độ lặp lại: 8mg
  • Độ lặp lại (kiểm tra khối lượng): 2kg
  • Độ lặp lại thông thường: 4mg
  • Chuẩn nội/ FACT
8 XS4002SDR 800g;  4.1 kg 0.01g; 0.1g 0.06g 1.2s 8g
  • Kích thước (DxHxW): 366x96x194mm
  • Độ phân giải: 0.01g; 0.1g
  • Độ lặp lại: 0.004g
  • Độ lặp lại (kiểm tra khối lượng): 0g; 2000g
9 XS6002S 6.1kg 0.01g 0.02g 1.2s 8.2g
  • Kích thước (DxHxW): 367x97x195mm
  • Độ phân giải: 0.01g
  • Độ lặp lại: 8mg
  • Độ lặp lại (kiểm tra khối lượng): 2kg
  • Độ lặp lại thông thường: 4mg
  • Chuẩn nội/ FACT
10 XS6002SDR 1.2kg;  6.1 kg 0.01g; 0.1g 0.06g 1.2s 8.2g
  • Kích thước (DxHxW): 367x97x195mm
  • Độ phân giải: 0.01g; 0.1g
  • Độ lặp lại: 5mg; 40mg
  • Độ lặp lại (kiểm tra khối lượng): 0g; 2000g
  • Chuẩn nội/ FACT
11 XS802S 810g 0.01g 0.02g 1.2s 8.0g
  • Kích thước (DxHxW): 367x96x195mm
  • Độ phân giải: 0.01g
  • Độ lặp lại: 4mg
  • Độ lặp lại (kiểm tra khối lượng): 500g
12 XS4001S 4.1kg 0.1g 0.06g 0.8s 82g
  • Kích thước (DxHxW): 367x96x194mm
  • Độ phân giải: 0.01g
  • Độ lặp lại: 80mg
  • Độ lặp lại (kiểm tra khối lượng): 2kg
13 XS6001S 6.1kg 0.1g 0.06g 0.8s 82g
  • Kích thước (DxHxW): 367x96x194mm
  • Độ phân giải: 0.01g
  • Độ lặp lại: 80mg
  • Độ lặp lại (kiểm tra khối lượng): 2kg
  • Độ lặp lại thông thường: 40mg
  • Chuẩn nội/ FACT
14 XS8001S 8.1kg 0.1g 0.1g 1s 82g
  • Kích thước (DxHxW): 367x96x195mm
  • Độ phân giải: 0.1g
  • Độ lặp lại: 80mg
  • Độ lặp lại (kiểm tra khối lượng): 5kg
  • Độ lặp lại thông thường: 40mg
  • Chuẩn nội/ FACT
15 XS10001S 10.1kg 0.1g 0.1g 1s 82g
  • Kích thước (DxHxW): 367x96x195mm
  • Độ phân giải: 0.1g
  • Độ lặp lại: 80mg
  • Độ lặp lại (kiểm tra khối lượng): 5kg
  • Độ lặp lại thông thường: 40mg
  • Chuẩn nội/ FACT
16 XS8001L 8.1kg 0.1g 0.2g 1.5s 80g
  • Kích thước (DxHxW): 404x130x360mm
  • Độ phân giải: 0.1g
  • Độ lặp lại: 80mg
-          Độ lặp lại (kiểm tra khối lượng): 5kg
  • Độ lặp lại thông thường: 40mg
  • Chuẩn nội/ FACT
17 XS16001L 16.1kg 0.1g 0.2g 1.5s 82g
  • Kích thước (DxHxW): 404x130x360mm
  • Độ phân giải: 0.1g
  • Độ lặp lại: 80mg
  • Độ lặp lại (kiểm tra khối lượng): 5kg
  • Độ lặp lại thông thường: 40mg
  • Chuẩn nội/ FACT
18 XS32001L 32.1kg 0.1g 0.3g 1.5s 82g
  • Kích thước (DxHxW): 404x131x360mm
  • Độ phân giải: 0.1g
  • Độ lặp lại: 80mg
  • Độ lặp lại (kiểm tra khối lượng): 10kg
  • Độ lặp lại thông thường: 40mg
  • Chuẩn nội/ FACT
19 XS32001LDR 6.4kg; 32.1kg 0.1g; 1g 0.3g 1.5s 82g
  • Kích thước (DxHxW): 404x131x360mm
  • Độ phân giải: 0.1g; 1g
  • Độ lặp lại: 80mg
  • Độ lặp lại (kiểm tra khối lượng): 0kg; 20kg
  • Độ lặp lại thông thường: 40mg
  • Chuẩn nội/ FACT
20 XS16000L 16.1kg 1g 0.6g 1.2s 820g
  • Kích thước (DxHxW): 404x131x360mm
  • Độ phân giải: 1g
  • Độ lặp lại: 0.6mg
  • Độ lặp lại (kiểm tra khối lượng): 5kg
  • Độ lặp lại thông thường: 40mg
  • Chuẩn nội/ FACT
21 XS32000L 32.1kg 1g 0.6g 1.2s 820g
  • Kích thước (DxHxW): 404x131x360mm
  • Độ phân giải: 1g
  • Độ lặp lại: 0.6mg
  • Độ lặp lại (kiểm tra khối lượng): 10kg
  • Độ lặp lại thông thường: 40mg
  • Chuẩn nội/ FACT
22 XS303S 310g 1mg 1.5s 1g
  • Kích thước (DxHxW): 366x276x194mm
  • Độ phân giải: 1mg
  • Độ lặp lại: 0.9mg
  • Độ lặp lại (kiểm tra khối lượng): 100g
  • Độ lặp lại thông thường: 40mg
  • Chuẩn nội/ FACT
23 XS1202S 1210g 0.01g 1.2s 8.2g
  • Kích thước (DxHxW): 367x97x195mm
  • Độ phân giải: 0.01g
  • Độ lặp lại: 8mg
  • Độ lặp lại (kiểm tra khối lượng): 500g
  • Độ lặp lại thông thường: 40mg
  • Chuẩn nội/ FACT
24 XS1203S 1210g 1mg 1.5s 0.82g
  • Kích thước (DxHxW): 366x276x194mm
  • Độ phân giải: 0.001g
  • Độ lặp lại: 0.8mg
  • Độ lặp lại (kiểm tra khối lượng): 500g
  • Độ lặp lại thông thường: 40mg
  • Chuẩn nội/ FACT
25 XS10002S 10.1kg 0.01g 1.5s 8.2g
  • Kích thước (DxHxW): 367x97x195mm
  • Độ phân giải: 0.01g
  • Độ lặp lại: 8mg
  • Độ lặp lại (kiểm tra khối lượng): 5kg
  • Độ lặp lại thông thường: 40mg
  • Chuẩn nội/ FACT
26 XS10001L 10.1kg 0.1g 1s 8.2g
  • Kích thước (DxHxW): 404x131x360mm
  • Độ phân giải: 0.01g
  • Độ lặp lại: 8mg
  • Độ lặp lại (kiểm tra khối lượng): 5kg
  • Độ lặp lại thông thường: 40mg
  • Chuẩn nội/ FACT