Cân phân tích kỹ thuật 04 số lẻ/ 03 số lẻ/ 02 số lẻ/ 01 số lẻ dòng MS Series

Giá: Liên hệ

Model: MS Series Nhà sản xuất: Mettler Toledo - Thụy Sỹ Xuất xứ: Thụy Sỹ   Yêu cầu báo giá Danh mục:

Hỗ Trợ Khách Hàng

Ms. Nhi 0942 66 33 00028.66 570570024. 32 009276

HCM: N36 - Đường 11 - Tân Thới Nhất 17, khu 38 Ha, P. Tân Thới Nhất, Q. 12. TP. HCM

HN: P.502 - 12 Trần Quốc Vượng - P. Dịch Vọng Hậu - Q. Cầu Giấy - Hà Nội

Mail: nhi.nguyen@sieuthithinghiem.com

  • Khả năng cân lên đến 32.2 kg với độ đọc 1mg – 1g
  • Cell đo khối lượng MonoBloc tốc độ cao, cho độ chính xác cao và tin cậy, chuẩn nội
  • Thanh điều khiển rõ ràng, xây ứng dụng, người dùng cài đặt
  • Cân với lớp vỏ thép không gỉ, kháng hóa chất
  • Chuẩn bảo vệ IP54
STT Model Độ đọc Khả năng cân cực đại Độ lặp lại Tùy chỉnh Trọng lượng tối thiểu (USP) Thông số khác
1 MS303S 1mg 320g 0.7mg Chuẩn nội/ FACT 2.1g
  • Kích thước (DxHxW): 347x280x204mm
  • Độ phân giải: 1mg
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
2 MS403S 1mg 420g 0.7mg Chuẩn nội/ FACT 2.1g
  • Kích thước (DxHxW): 347x283x204mm
  • Độ phân giải: 1mg
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
3 MS603S 1mg 620g 0.7mg Chuẩn nội/ FACT 2.1g
  • Kích thước (DxHxW): 347x283x204mm
  • Độ phân giải: 1mg
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
4 MS802S 0.01g 820g 7mg Chuẩn nội/ FACT 14g
  • Kích thước (DxHxW): 347x96x194mm
  • Độ phân giải: 1mg
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
5 MS1003S 1mg 1020g 0.7mg Chuẩn nội/ FACT 2.1g
  • Kích thước (DxHxW): 347x283x204mm
  • Độ phân giải: 1mg
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
6 MS1602S 0.01g 1620g 7mg Chuẩn nội/ FACT 14g
  • Kích thước (DxHxW): 347x96x194mm
  • Độ phân giải: 1mg
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
7 MS3002S 0.01g 3.2kg 7mg Chuẩn nội/ FACT 14g
  • Kích thước (DxHxW): 347x96x194mm
  • Độ phân giải: 1mg
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
8 MS3001S 0.1g 3.2kg 0.07g Chuẩn nội/ FACT 140g
  • Kích thước (DxHxW): 347x96x194mm
  • Độ phân giải: 1mg
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
9 MS4002S 0.01g 4.2kg 7mg Chuẩn nội/ FACT 14g
  • Kích thước (DxHxW): 347x96x194mm
  • Độ phân giải: 1mg
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
10 MS4002SDR 0.01g; 0.1g 820g; 4.2kg 7mg Chuẩn nội/ FACT 14g
  • Kích thước (DxHxW): 347x96x194mm
  • Độ phân giải: 0.01g; 0.1g
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
11 MS6002S 0.01g 6.2kg 7mg Chuẩn nội/ FACT 14g
  • Kích thước (DxHxW): 347x96x194mm
  • Độ phân giải: 0.01g; 0.1g
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
12 MS6002SDR 0.01g; 0.1g 1220g; 6.2kg 7mg Chuẩn nội/ FACT 14g
  • Kích thước (DxHxW): 347x96x194mm
  • Độ phân giải: 0.01g; 0.1g
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
13 MS6001S 0.1g 6.2kg 0.07g Chuẩn nội/ FACT 140g
  • Kích thước (DxHxW): 347x96x194mm
  • Độ phân giải: 0.01g; 0.1g
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
14 MS8001S 0.1g 6.2kg 0.07g Chuẩn nội/ FACT 140g
  • Kích thước (DxHxW): 347x96x194mm
  • Độ phân giải: 0.01g; 0.1g
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
15 MS12001L 0.1g 12.2kg 0.07g Chuẩn nội/ FACT 140g
  • Kích thước (DxHxW): 346x118x363mm
  • Độ phân giải: 0.01g; 0.1g
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
16 MS15KLIPE 2g 15kg 0.8g Chuẩn ngoại 1600g
  • Kích thước (DxHxW): 346x122x363mm
  • Độ phân giải: 2g; 5g
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
17 MS16001L 0.1g 16.2kg 0.07g Chuẩn nội/ FACT 140g
  • Kích thước (DxHxW): 346x118x363mm
  • Độ phân giải: 0.1g
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
18 MS15KLIPE 2g 28kg 0.8g Chuẩn ngoại 1600g
  • Kích thước (DxHxW): 346x122x363mm
  • Độ phân giải: 2g
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
19 MS32001L 0.1g 32.2kg 0.07g Chuẩn nội/ FACT 140g
  • Kích thước (DxHxW): 346x118x363mm
  • Độ phân giải: 0.1g
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
20 MS32000L 1g 32.2kg 0.4g Chuẩn nội/ FACT 820g
  • Kích thước (DxHxW): 346x118x363mm
  • Độ phân giải: 1g
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum