Cân 01 số lẻ dòng MS Series

Cân phân tích kỹ thuật 04 số lẻ/ 03 số lẻ/ 02 số lẻ/ 01 số lẻ dòng MS Series

Giá: Liên hệ

Model: MS Series Nhà sản xuất: Mettler Toledo - Thụy Sỹ Xuất xứ: Thụy Sỹ   Yêu cầu báo giá Danh mục:

Hỗ Trợ Khách Hàng

Office : 211/10/1 Vinh Vien Str., 4th Ward, Dist. 10, Ho Chi Minh

Tel: (028) 66 570 570    |    Hotline: 0942 66 33 00 (Ms. Nhi)

Email: nhi.nguyen@vietnguyenstore.com

  • Khả năng cân lên đến 32.2 kg với độ đọc 1mg – 1g
  • Cell đo khối lượng MonoBloc tốc độ cao, cho độ chính xác cao và tin cậy, chuẩn nội
  • Thanh điều khiển rõ ràng, xây ứng dụng, người dùng cài đặt
  • Cân với lớp vỏ thép không gỉ, kháng hóa chất
  • Chuẩn bảo vệ IP54
STTModelĐộ đọc Khả năng cân cực đạiĐộ lặp lạiTùy chỉnhTrọng lượng tối thiểu (USP)Thông số khác
1MS303S1mg320g0.7mgChuẩn nội/ FACT2.1g
  • Kích thước (DxHxW): 347x280x204mm
  • Độ phân giải: 1mg
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
2MS403S1mg420g0.7mgChuẩn nội/ FACT2.1g
  • Kích thước (DxHxW): 347x283x204mm
  • Độ phân giải: 1mg
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
3MS603S1mg620g0.7mgChuẩn nội/ FACT2.1g
  • Kích thước (DxHxW): 347x283x204mm
  • Độ phân giải: 1mg
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
4MS802S0.01g820g7mgChuẩn nội/ FACT14g
  • Kích thước (DxHxW): 347x96x194mm
  • Độ phân giải: 1mg
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
5MS1003S1mg1020g0.7mgChuẩn nội/ FACT2.1g
  • Kích thước (DxHxW): 347x283x204mm
  • Độ phân giải: 1mg
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
6MS1602S0.01g1620g7mgChuẩn nội/ FACT14g
  • Kích thước (DxHxW): 347x96x194mm
  • Độ phân giải: 1mg
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
7MS3002S0.01g3.2kg7mgChuẩn nội/ FACT14g
  • Kích thước (DxHxW): 347x96x194mm
  • Độ phân giải: 1mg
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
8MS3001S0.1g3.2kg0.07gChuẩn nội/ FACT140g
  • Kích thước (DxHxW): 347x96x194mm
  • Độ phân giải: 1mg
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
9MS4002S0.01g4.2kg7mgChuẩn nội/ FACT14g
  • Kích thước (DxHxW): 347x96x194mm
  • Độ phân giải: 1mg
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
10MS4002SDR0.01g; 0.1g820g; 4.2kg7mgChuẩn nội/ FACT14g
  • Kích thước (DxHxW): 347x96x194mm
  • Độ phân giải: 0.01g; 0.1g
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
11MS6002S0.01g6.2kg7mgChuẩn nội/ FACT14g
  • Kích thước (DxHxW): 347x96x194mm
  • Độ phân giải: 0.01g; 0.1g
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
12MS6002SDR0.01g; 0.1g1220g; 6.2kg7mgChuẩn nội/ FACT14g
  • Kích thước (DxHxW): 347x96x194mm
  • Độ phân giải: 0.01g; 0.1g
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
13MS6001S0.1g6.2kg0.07gChuẩn nội/ FACT140g
  • Kích thước (DxHxW): 347x96x194mm
  • Độ phân giải: 0.01g; 0.1g
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
14MS8001S0.1g6.2kg0.07gChuẩn nội/ FACT140g
  • Kích thước (DxHxW): 347x96x194mm
  • Độ phân giải: 0.01g; 0.1g
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
15MS12001L0.1g12.2kg0.07gChuẩn nội/ FACT140g
  • Kích thước (DxHxW): 346x118x363mm
  • Độ phân giải: 0.01g; 0.1g
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
16MS15KLIPE2g15kg0.8gChuẩn ngoại1600g
  • Kích thước (DxHxW): 346x122x363mm
  • Độ phân giải: 2g; 5g
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
17MS16001L0.1g16.2kg0.07gChuẩn nội/ FACT140g
  • Kích thước (DxHxW): 346x118x363mm
  • Độ phân giải: 0.1g
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
18MS15KLIPE2g28kg0.8gChuẩn ngoại1600g
  • Kích thước (DxHxW): 346x122x363mm
  • Độ phân giải: 2g
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
19MS32001L0.1g32.2kg0.07gChuẩn nội/ FACT140g
  • Kích thước (DxHxW): 346x118x363mm
  • Độ phân giải: 0.1g
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum
20MS32000L1g32.2kg0.4gChuẩn nội/ FACT820g
  • Kích thước (DxHxW): 346x118x363mm
  • Độ phân giải: 1g
  • Lớp vỏ nhôm  Die-cast aluminum